
Mycetia gracilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia gracilis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia gracilis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
610 loài · trang 15/26

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia gracilis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia gracilis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia longiflora F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia longiflora F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia longifolia (Wall.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia longifolia (Wall.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia nepalensis H.Hara Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia nepalensis H.Hara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia nutans (R.Br. ex Kurz) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia nutans (R.Br. ex Kurz) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia pubifolia (Pit.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia pubifolia (Pit.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia stipulata (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia stipulata (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia tonkinensis (Pit.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia tonkinensis (Pit.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrmecodia echinata Miq., 1869 Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrmecodia echinata Miq., 1869 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Myrmecodia tuberosa Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrmecodia tuberosa Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nauclea officinalis (Pierre ex Pit.) Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Nauclea officinalis (Pierre ex Pit.) Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Nauclea orientalis (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nauclea orientalis (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Nauclea subdita (Korth.) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nauclea subdita (Korth.) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis calycina (Wall. ex Hook.f.) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis calycina (Wall. ex Hook.f.) W.H.Lewis (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis hirsuta (L.f.) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis hirsuta (L.f.) W.H.Lewis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis wightiana (Wall. ex Wight & Arn.) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis wightiana (Wall. ex Wight & Arn.) W.H.Lewis (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Neohymenopogon parasiticus (Wall.) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Neohymenopogon parasiticus (Wall.) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea excelsa (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea excelsa (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea pallida (Reinw. ex Havil.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea pallida (Reinw. ex Havil.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea purpurea (Roxb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea purpurea (Roxb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.