
Osmelia philippina
Danh pháp khoa học chuẩn: Osmelia philippina (Turcz.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Osmelia philippina (Turcz.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
55 loài · trang 2/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Osmelia philippina (Turcz.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Osmelia philippina (Turcz.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Xylosma controversa Clos Tên chấp nhận (Accepted Name): Xylosma controversa Clos (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Salix tonkinensis Seemen Tên chấp nhận (Accepted Name): Salix tonkinensis Seemen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Salix babylonica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salix babylonica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium mollissimum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium mollissimum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Salix balansaei Seemen Tên chấp nhận (Accepted Name): Salix balansaei Seemen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium caryophyllaceum (Zoll. & Moritzi) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium caryophyllaceum (Zoll. & Moritzi) Benth. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium ceylanicum (Gardner) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium ceylanicum (Gardner) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium dasyanthum (Turcz.) W.Theob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium dasyanthum (Turcz.) W.Theob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Itoa orientalis Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itoa orientalis Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Xylosma longifolia Clos Tên chấp nhận (Accepted Name): Xylosma longifolia Clos (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Scolopia macrophylla (Wight & Arn.) Clos Tên chấp nhận (Accepted Name): Scolopia macrophylla (Wight & Arn.) Clos (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia grewiifolia Vent. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia grewiifolia Vent. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium petelotii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium petelotii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium dictyoneurum (Hance) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium dictyoneurum (Hance) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Salix tetrasperma Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salix tetrasperma Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Scolopia saeva Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Scolopia saeva Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia virescens Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia virescens Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemiscolopia trimera (Boerl.) Slooten Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemiscolopia trimera (Boerl.) Slooten (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Scolopia buxifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scolopia buxifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia membranacea Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia membranacea Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flacourtia rukam Zoll. & Moritzi Tên chấp nhận (Accepted Name): Flacourtia rukam Zoll. & Moritzi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium myriandrum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium myriandrum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.