
Acer acuminatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer acuminatum Wall. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer acuminatum Wall. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
103 loài · trang 1/5

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer acuminatum Wall. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer acuminatum Wall. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer amplum Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer amplum Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer brevipes Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer brevipes Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer campbellii Hook.fil. & Thomson ex Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer campbellii Hook.fil. & Thomson ex Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer campestre L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer campestre L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer cordatum Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer cordatum Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer coriaceifolium H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer coriaceifolium H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer davidii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer davidii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Acer erythranthum
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer erythranthum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer erythranthum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Acer fabri
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer fabri Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer fabri Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer fenzelianum Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer fenzelianum Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer forrestii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer forrestii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer laevigatum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer laevigatum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer laurinum Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer laurinum Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer longipes Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer longipes Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Acer oblongum Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer oblongum Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer oliverianum Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer oliverianum Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Acer palmatum
Tên tiếng Việt: Phong Nhật Danh pháp khoa học: Acer palmatum Chi (Genus): Acer | Họ (Family): Sapindaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây sưu tầm/bonsai Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đôn

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer paxii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer paxii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer pectinatum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer pectinatum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer sikkimense Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer sikkimense Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer sinense Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer sinense Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer sterculiaceum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer sterculiaceum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer tonkinense Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer tonkinense Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.