Abacopteris aspera
Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris aspera (C.Presl) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris aspera (C.Presl) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
91 loài · trang 1/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris aspera (C.Presl) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris aspera (C.Presl) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris birii (R.D.Dixit & Balkr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris birii (R.D.Dixit & Balkr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris gymnopteridifrons (Hayata) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris gymnopteridifrons (Hayata) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris hirtisora (C.Chr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris hirtisora (C.Chr.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris nudata (Roxb.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris nudata (Roxb.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Abacopteris repanda (Fee) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abacopteris repanda (Fee) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Amauropelta glanduligera (Kunze) Y.H.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Amauropelta glanduligera (Kunze) Y.H.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum immersum (Blume) Mazumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum immersum (Blume) Mazumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum opulentum (Kaulf.) J.P.Roux Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum opulentum (Kaulf.) J.P.Roux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Amblovenatum terminans (Wall. ex Hook.) J.P.Roux Tên chấp nhận (Accepted Name): Amblovenatum terminans (Wall. ex Hook.) J.P.Roux (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Ampelopteris prolifera (Retz.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ampelopteris prolifera (Retz.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella acuminata (Houtt.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella acuminata (Houtt.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella arida (D.Don) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella arida (D.Don) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella balansae (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella balansae (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella calvescens (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella calvescens (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella clarkei (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella clarkei (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella crinipes (Hook.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella crinipes (Hook.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella dentata (Forssk.) Brownsey & Jermy Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella dentata (Forssk.) Brownsey & Jermy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella euphlebia (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella euphlebia (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella evoluta (C.B.Clarke ex Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella evoluta (C.B.Clarke ex Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella gustavi (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella gustavi (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella jaculosa (Christ) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella jaculosa (Christ) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella latipinna (Benth.) H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella latipinna (Benth.) H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella lebeufii (Baker) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella lebeufii (Baker) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.