Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344
Ngũ sắc (Lantana camara)

Ngũ sắc

Lantana camara

Tên tiếng Việt: Ngũ sắc Danh pháp khoa học: Lantana camara Chi (Genus): Lantana | Họ (Family): Verbenaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung/Nam

Trung bình 180 ngày Verbenaceae
Citharexylum spinosum (Citharexylum spinosum)

Citharexylum spinosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Citharexylum spinosum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citharexylum spinosum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Duranta erecta (Duranta erecta)

Duranta erecta

Danh pháp khoa học chuẩn: Duranta erecta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Duranta erecta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Duranta stenostachya (Duranta stenostachya)

Duranta stenostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Duranta stenostachya Tod. Tên chấp nhận (Accepted Name): Duranta stenostachya Tod. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Lantana montevidensis (Lantana montevidensis)

Lantana montevidensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana montevidensis (Spreng.) Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana montevidensis (Spreng.) Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Lantana polyacantha (Lantana polyacantha)

Lantana polyacantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana ×polyacantha Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana ×polyacantha Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Lantana strigocamara (Lantana strigocamara)

Lantana strigocamara

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana ×strigocamara R.W.Sanders Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana ×strigocamara R.W.Sanders (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Petrea volubilis (Petrea volubilis)

Petrea volubilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrea volubilis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrea volubilis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Phyla nodiflora (Phyla nodiflora)

Phyla nodiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyla nodiflora (L.) Greene Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyla nodiflora (L.) Greene (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Stachytarpheta cayennensis (Stachytarpheta cayennensis)

Stachytarpheta cayennensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachytarpheta cayennensis (Rich.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachytarpheta cayennensis (Rich.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Stachytarpheta indica (Stachytarpheta indica)

Stachytarpheta indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachytarpheta indica (L.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachytarpheta indica (L.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Stachytarpheta jamaicensis (Stachytarpheta jamaicensis)

Stachytarpheta jamaicensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachytarpheta jamaicensis (L.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachytarpheta jamaicensis (L.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Stachytarpheta urticifolia (Stachytarpheta urticifolia)

Stachytarpheta urticifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachytarpheta urticifolia Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachytarpheta urticifolia Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Verbena officinalis (Verbena officinalis)

Verbena officinalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Verbena officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Verbena officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Verbenaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.