Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Vitaceae

107 loài · trang 2/5

Cayratia hayatae (Cayratia hayatae)

Cayratia hayatae

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia hayatae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia hayatae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cayratia japonica (Cayratia japonica)

Cayratia japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia japonica Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia japonica Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cayratia melananthera (Cayratia melananthera)

Cayratia melananthera

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia melananthera Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia melananthera Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cayratia mollissima (Cayratia mollissima)

Cayratia mollissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia mollissima (Wall.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia mollissima (Wall.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cayratia pedata (Cayratia pedata)

Cayratia pedata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia pedata (Lam.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia pedata (Lam.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cayratia roxburghii (Cayratia roxburghii)

Cayratia roxburghii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia roxburghii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia roxburghii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus adnata (Cissus adnata)

Cissus adnata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus adnata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus adnata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus annamica (Cissus annamica)

Cissus annamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus annamica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus annamica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus aristata (Cissus aristata)

Cissus aristata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus aristata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus aristata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus assamica (Cissus assamica)

Cissus assamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus assamica (M.A.Lawson) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus assamica (M.A.Lawson) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus astrotricha (Cissus astrotricha)

Cissus astrotricha

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus astrotricha Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus astrotricha Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus bachmaensis (Cissus bachmaensis)

Cissus bachmaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus bachmaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus bachmaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus discolor (Cissus discolor)

Cissus discolor

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus discolor Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus discolor Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus elongata (Cissus elongata)

Cissus elongata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus elongata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus elongata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus evrardii (Cissus evrardii)

Cissus evrardii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus evrardii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus evrardii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus hastata (Cissus hastata)

Cissus hastata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus hastata (Miq.) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus hastata (Miq.) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus hexangularis (Cissus hexangularis)

Cissus hexangularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus hexangularis Thorel ex Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus hexangularis Thorel ex Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus modeccoides (Cissus modeccoides)

Cissus modeccoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus modeccoides Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus modeccoides Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus nodosa (Cissus nodosa)

Cissus nodosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus nodosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus nodosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus pteroclada (Cissus pteroclada)

Cissus pteroclada

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus pteroclada Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus pteroclada Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus quadrangularis (Cissus quadrangularis)

Cissus quadrangularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus quadrangularis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus quadrangularis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus repanda (Cissus repanda)

Cissus repanda

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus repanda (Wight & Arn.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus repanda (Wight & Arn.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus repens (Cissus repens)

Cissus repens

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus repens Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus repens Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Cissus triloba (Cissus triloba)

Cissus triloba

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus triloba (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus triloba (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Vitaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.