Camellia fansipanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fansipanensis J.M.H.Shaw, Wynn-Jones & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fansipanensis J.M.H.Shaw, Wynn-Jones & V.D.Nguyen (Tình
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
634 loài · trang 4/27
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fansipanensis J.M.H.Shaw, Wynn-Jones & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fansipanensis J.M.H.Shaw, Wynn-Jones & V.D.Nguyen (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia flava (Pit.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia flava (Pit.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fleuryi (A.Cheval) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fleuryi (A.Cheval) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fraterna Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fraterna Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia furfuracea (Merr.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia furfuracea (Merr.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gilbertii (A.Chev.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gilbertii (A.Chev.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gracilipes Merr. ex Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gracilipes Merr. ex Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Camellia hamyenensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia hamyenensis Ninh & Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia hamyenensis Ninh & Le (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia huulungensis Rosmann & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia huulungensis Rosmann & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia inusitata Orel, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia inusitata Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia japonica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia japonica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia kissii Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia kissii Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia krempfii (Gagnep.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia krempfii (Gagnep.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia lanceolata (Blume) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia lanceolata (Blume) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia langbianensis (Gagnep.) P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia langbianensis (Gagnep.) P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia longii Orel & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia longii Orel & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia lutchuensis T.Itô Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia lutchuensis T.Itô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia megasepala Hung T.Chang & Trin Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia megasepala Hung T.Chang & Trin Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia micrantha S.Y.Liang & Y.C.Zhong Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia micrantha S.Y.Liang & Y.C.Zhong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia nematodea (Gagnep.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia nematodea (Gagnep.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia nervosa (Gagnep.) Hung T.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia nervosa (Gagnep.) Hung T.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia ninhii V.D.Luong & Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia ninhii V.D.Luong & Le (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.