Camellia huulungensis
Camellia huulungensis
Tên gọi khác: Camellia (Camellia huulungensis)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia huulungensis Rosmann & Ninh
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia huulungensis Rosmann & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Ericales → Họ Theaceae → Chi Camellia.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 9115717
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 2 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Collines à l'est de HüuLüng, 15 kms. Province de Langson; Collines 15 kms a l'est de Huu Lung Nord.
- Độ cao phân bố ghi nhận: 150m – 150m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1997 – 1997.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Rosmann, J.C., Janvier.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 2 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Collines à l'est de HüuLüng, 15 kms. Province de Langson; Collines 15 kms a l'est de Huu Lung Nord.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Camellia huulungensis Rosmann & Ninh in Vietnam (2 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Camellia huulungensis (Camellia huulungensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/camellia-camellia-huulungensis (truy cập 21/10/2026).




