
Camellia crassipes
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassipes Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassipes Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
634 loài · trang 7/27

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassipes Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassipes Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Camellia crassiphylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassiphylla Ninh & Hakoda Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassiphylla Ninh & Hakoda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia dalatensis V.D.Luong, Ninh & Hakoda Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia dalatensis V.D.Luong, Ninh & Hakoda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia dilinhensis Ninh & V.D.Luong Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia dilinhensis Ninh & V.D.Luong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Camellia dormoyana
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia dormoyana (Pierre) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia dormoyana (Pierre) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia drupifera Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia drupifera Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia elongata (Rehder & E.H.Wilson) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia elongata (Rehder & E.H.Wilson) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Camellia euphlebia
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia euphlebia Merr. ex Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia euphlebia Merr. ex Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fansipanensis J.M.H.Shaw, Wynn-Jones & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fansipanensis J.M.H.Shaw, Wynn-Jones & V.D.Nguyen (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia flava (Pit.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia flava (Pit.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fleuryi (A.Cheval) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fleuryi (A.Cheval) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia fraterna Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia fraterna Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia furfuracea (Merr.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia furfuracea (Merr.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gilbertii (A.Chev.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gilbertii (A.Chev.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gracilipes Merr. ex Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gracilipes Merr. ex Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Camellia hamyenensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia hamyenensis Ninh & Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia hamyenensis Ninh & Le (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia huulungensis Rosmann & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia huulungensis Rosmann & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia inusitata Orel, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia inusitata Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia japonica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia japonica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia kissii Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia kissii Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia krempfii (Gagnep.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia krempfii (Gagnep.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia lanceolata (Blume) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia lanceolata (Blume) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.