Carallia lucida
Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia lucida Roxb. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia lucida Roxb. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 104/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia lucida Roxb. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia lucida Roxb. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia pectinifolia W.C.Ko Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia pectinifolia W.C.Ko (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia suffruticosa Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia suffruticosa Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Carapa procera DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carapa procera DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiopteris lobata Wall., 1847 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiopteris lobata Wall., 1847 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiopteris moluccana Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiopteris moluccana Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiopteris quinqueloba (Hassk.) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiopteris quinqueloba (Hassk.) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiospermum halicacabum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiospermum halicacabum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiospermum microcarpum Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiospermum microcarpum Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex alliiformis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex alliiformis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex alopecuroides D.Don ex Tilloch & Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex alopecuroides D.Don ex Tilloch & Taylor (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex aphanolepis Franch. & Sav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex aphanolepis Franch. & Sav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex atrivaginata Nelmes Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex atrivaginata Nelmes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex baccans Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex baccans Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex balansae Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex balansae Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex bavicola Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex bavicola Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex blinii H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex blinii H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex breviculmis R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex breviculmis R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex breviscapa C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex breviscapa C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex brunnea Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex brunnea Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex capillacea Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex capillacea Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex cochinchinensis Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex cochinchinensis Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex commixta Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex commixta Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex composita Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex composita Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.