
Cymbidium macrorhizon
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium macrorhizon Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium macrorhizon Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 159/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium macrorhizon Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium macrorhizon Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium mastersii Griff. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium mastersii Griff. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium sanderae (Rolfe) P.J.Cribb & Du Puy Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium sanderae (Rolfe) P.J.Cribb & Du Puy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium sangii Aver. & V.C.Nguyen, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium sangii Aver. & V.C.Nguyen, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium schroederi Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium schroederi Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium sinense (Andrews) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium sinense (Andrews) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Cymbidium spp.
Tên tiếng Việt: Lan kiếm Danh pháp khoa học: Cymbidium spp. Chi (Genus): Cymbidium | Họ (Family): Chưa xác định họ Phân nhóm chuyên ngành: Lan Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á La

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium wilsonii (Rolfe ex De Cock) Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium wilsonii (Rolfe ex De Cock) Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymodocea rotundata Asch. & Schweinf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymodocea rotundata Asch. & Schweinf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum acidum (Roxb.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum acidum (Roxb.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum auriculatum Royle ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum auriculatum Royle ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum boudieri H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum boudieri H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum corymbosum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum corymbosum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum graphistemmatoides Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum graphistemmatoides Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum hooperianum (Blume) Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum hooperianum (Blume) Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum officinale (Hemsl.) Tsiang & H.D.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum officinale (Hemsl.) Tsiang & H.D.Zhang (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum pulchellum (Roxb.) Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum pulchellum (Roxb.) Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum viminale (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum viminale (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynara cardunculus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynara cardunculus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Cynoglossum amabile Stapf & J.R.Drumm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynoglossum amabile Stapf & J.R.Drumm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynoglossum zeylanicum (Vahl) Thunb. ex Lehm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynoglossum zeylanicum (Vahl) Thunb. ex Lehm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra dongnaiensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra dongnaiensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra glomerulata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra glomerulata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra polyandra Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra polyandra Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.