Amentotaxus formosana
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus formosana H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus formosana H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 184/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus formosana H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus formosana H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas bifida (Dyer) K.D.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas bifida (Dyer) K.D.Hill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas taiwaniana Carruth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas taiwaniana Carruth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogonatum piliferum (Dozy & Molk.) Touw Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogonatum piliferum (Dozy & Molk.) Touw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyscium chiapense D.H.Norris Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyscium chiapense D.H.Norris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum giraldii (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum giraldii (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pylaisia selwynii Kindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pylaisia selwynii Kindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium penzigianum M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium penzigianum M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia comosa (Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia comosa (Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium microthecium (Broth. & Paris) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium microthecium (Broth. & Paris) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium rufum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium rufum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium planissimum Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium planissimum Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Meiothecium prunicola Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiothecium prunicola Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegium submenadense Thér. & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegium submenadense Thér. & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Brachythecium buchananii (Hook.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachythecium buchananii (Hook.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegiella scabriseta (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegiella scabriseta (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium delicatulum (Hedw.) Schimp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium delicatulum (Hedw.) Schimp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pelekium fuscatum (Besch.) Touw Tên chấp nhận (Accepted Name): Pelekium fuscatum (Besch.) Touw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pelekium gratum (P.Beauv.) Touw Tên chấp nhận (Accepted Name): Pelekium gratum (P.Beauv.) Touw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Regmatodon declinatus (Hook.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Regmatodon declinatus (Hook.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliodendron montagneanum (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron montagneanum (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Neckeropsis exserta (Hook. ex Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neckeropsis exserta (Hook. ex Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinnatella makinoi (Broth.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinnatella makinoi (Broth.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.