
Litsea grandis
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea grandis (Wall. ex Nees) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea grandis (Wall. ex Nees) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 28/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea grandis (Wall. ex Nees) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea grandis (Wall. ex Nees) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Celtis biondii Pamp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Celtis biondii Pamp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia balansae C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia balansae C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea verrucosa Killip Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea verrucosa Killip (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema parvum (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema parvum (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema cuspidatum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema cuspidatum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema sessile J.R.Forst. & G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema sessile J.R.Forst. & G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema sinense H.Schroet. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema sinense H.Schroet. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema tenuicaudatoides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema tenuicaudatoides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinense (Girard) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinense (Girard) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum tomentosum (Vent.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum tomentosum (Vent.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros vaccinioides Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros vaccinioides Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cordia aspera G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cordia aspera G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria kawagoeana (Makino) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria kawagoeana (Makino) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria macrantha (Meisn.) Haraldson Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria macrantha (Meisn.) Haraldson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea sterculiacea (Benth.) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea sterculiacea (Benth.) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia mannii (Giesenh.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia mannii (Giesenh.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus tosaensis (Makino) H.Itô Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus tosaensis (Makino) H.Itô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium fauriei Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium fauriei Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum blumeanum (Fée) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum blumeanum (Fée) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus liquidambaricola (Hayata) Hosok. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus liquidambaricola (Hayata) Hosok. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bursera graveolens (Kunth) Triana & Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bursera graveolens (Kunth) Triana & Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga floribunda Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga floribunda Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Abutilon bidentatum Hochst. ex A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abutilon bidentatum Hochst. ex A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.