Alyxia hainanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 292/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidomanes bilabiatum (Nees & Blume) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidomanes bilabiatum (Nees & Blume) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoglossum wallii (Thwaites) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoglossum wallii (Thwaites) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia intramarginalis (Tagawa) Seriz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia intramarginalis (Tagawa) Seriz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema cochinchinense Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema cochinchinense Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea kalbreyeri (Baker) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea kalbreyeri (Baker) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcostigma kleinii Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcostigma kleinii Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Nothapodytes nimmoniana (J.Graham) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nothapodytes nimmoniana (J.Graham) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphandra coriacea Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphandra coriacea Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Nothapodytes pittosporoides (Oliv.) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Nothapodytes pittosporoides (Oliv.) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Citronella suaveolens (Blume) R.A.Howard Tên chấp nhận (Accepted Name): Citronella suaveolens (Blume) R.A.Howard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Parnassia wightiana Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parnassia wightiana Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium tenuifolium (Ridl.) A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium tenuifolium (Ridl.) A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Adinandra lancipetala L.K.Ling Tên chấp nhận (Accepted Name): Adinandra lancipetala L.K.Ling (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ternstroemia gymnanthera (Wight & Arn.) Sprague Tên chấp nhận (Accepted Name): Ternstroemia gymnanthera (Wight & Arn.) Sprague (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Schima khasiana Dyer Tên chấp nhận (Accepted Name): Schima khasiana Dyer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ternstroemia penangiana Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Ternstroemia penangiana Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya persicifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya persicifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Asarum glabrum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asarum glabrum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia rimicola Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia rimicola Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pentasachme caudatum Wall. ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentasachme caudatum Wall. ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya oblongacutifolia Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya oblongacutifolia Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia chinensis Champion ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia chinensis Champion ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Terminalia bellirica
Danh pháp khoa học chuẩn: Terminalia bellirica (Gaertn.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Terminalia bellirica (Gaertn.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.