Syzygium ripicola
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium ripicola (Craib) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium ripicola (Craib) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 376/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium ripicola (Craib) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium ripicola (Craib) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Barleria prionitis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barleria prionitis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia uliginosa Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia uliginosa Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mecardonia procumbens (Mill.) Small Tên chấp nhận (Accepted Name): Mecardonia procumbens (Mill.) Small (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Nerium oleander L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nerium oleander L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma tonkinense (Finet & Gagnep.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma tonkinense (Finet & Gagnep.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia figo (Lour.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia figo (Lour.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Liriodendron chinense
Danh pháp khoa học chuẩn: Liriodendron chinense (Hemsl.) Sarg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liriodendron chinense (Hemsl.) Sarg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Erigeron canadensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erigeron canadensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeromorphaea australis (Less.) Kitam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeromorphaea australis (Less.) Kitam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Artemisia japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Artemisia japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris polycephala Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris polycephala Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Melanthera prostrata (Hemsl.) W.L.Wagner & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanthera prostrata (Hemsl.) W.L.Wagner & H.Rob. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Trianthema portulacastrum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trianthema portulacastrum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Actephila macrantha Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actephila macrantha Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma phanrangense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma phanrangense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia neriifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia neriifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax caloneurus (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax caloneurus (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Saxifraga stolonifera Curtis Tên chấp nhận (Accepted Name): Saxifraga stolonifera Curtis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus ochraceus Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus ochraceus Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus clinocephalus Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus clinocephalus Focke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus palmatifolius Thuan Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus palmatifolius Thuan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Artocarpus integer (Thunb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Artocarpus integer (Thunb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.