
Carex nemostachys
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex nemostachys Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex nemostachys Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 417/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex nemostachys Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex nemostachys Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleocharis ochrostachys Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleocharis ochrostachys Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus cephalotes Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus cephalotes Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis argentea (Rottb.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis argentea (Rottb.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis gracilenta Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis gracilenta Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis jucunda (C.B.Clarke) J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis jucunda (C.B.Clarke) J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis thomsonii Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis thomsonii Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Xyris complanata R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xyris complanata R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Eriocaulon fluviatile
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon fluviatile Trimen Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon fluviatile Trimen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas siamensis Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas siamensis Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Cycas pachypoda
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas pachypoda K.D.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas pachypoda K.D.Hill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogonatum nudiusculum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogonatum nudiusculum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Isopterygium longitheca (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Isopterygium longitheca (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum pseudomammosum M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum pseudomammosum M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium strepsiphyllum (Mont.) B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium strepsiphyllum (Mont.) B.C.Tan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Caduciella mariei (Besch.) Enroth Tên chấp nhận (Accepted Name): Caduciella mariei (Besch.) Enroth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysocladium retrorsum (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysocladium retrorsum (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoloma brevisetum (Dozy & Molk.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoloma brevisetum (Dozy & Molk.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium lorifolium Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium lorifolium Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hypnea nidulans Setch., 1924 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypnea nidulans Setch., 1924 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Galaxaura divaricata (L.) Huisman & R.A.Towns. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galaxaura divaricata (L.) Huisman & R.A.Towns. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Gelidium pusillum (Stackhouse) Le Jolis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gelidium pusillum (Stackhouse) Le Jolis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrangelia dumontii (E.Y.Dawson) I.A.Abbott, 1979 Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrangelia dumontii (E.Y.Dawson) I.A.Abbott, 1979 (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.