
Cryptochilus strictus
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus strictus (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus strictus (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 427/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus strictus (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus strictus (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplopterygium chinense (Rosenst.) De Vol Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplopterygium chinense (Rosenst.) De Vol (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum sunipia J.J.Verm., Schuit. & de Vogel Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum sunipia J.J.Verm., Schuit. & de Vogel (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra cylindrica Vislobokov & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra cylindrica Vislobokov & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptopetalum pteritum (Blume) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptopetalum pteritum (Blume) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Phalaenopsis hygrochila J.M.H.Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Phalaenopsis hygrochila J.M.H.Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia monetaria (Benoist) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia monetaria (Benoist) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrangea hirsuta (Gagnep.) Y.De Smet & C.Granados Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrangea hirsuta (Gagnep.) Y.De Smet & C.Granados (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum juglans (Hance) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum juglans (Hance) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera annamensis H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera annamensis H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia pennata (L.) Maslin Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia pennata (L.) Maslin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia virescens Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia virescens Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria ebenina (C.Chr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria ebenina (C.Chr.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris paleolata (Pic.Serm.) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris paleolata (Pic.Serm.) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Calciphilopteris ludens (Wall. ex Hook.) Yesilyurt & H.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calciphilopteris ludens (Wall. ex Hook.) Yesilyurt & H.Schn
Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera eberhardtii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera eberhardtii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Dufrenoya sphaerocarpa (Danser) Stauffer Tên chấp nhận (Accepted Name): Dufrenoya sphaerocarpa (Danser) Stauffer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes pilosa Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes pilosa Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon litigiosus Doan ex Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon litigiosus Doan ex Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina annamensis (Pellegr.) Mich.Möller & A.Weber Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina annamensis (Pellegr.) Mich.Möller & A.Weber (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria trichotoma (Fée) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria trichotoma (Fée) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea hieraciifolia (D.Don) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea hieraciifolia (D.Don) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Dalbergia dyeriana
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia dyeriana Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia dyeriana Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Areca gracilis Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Areca gracilis Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.