
Rosa helenae
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa helenae Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa helenae Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 467/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa helenae Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa helenae Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Pl

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa laevigata Michx. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa laevigata Michx. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa lecomtei Boulenger Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa lecomtei Boulenger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa leschenaultiana (Thory) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa leschenaultiana (Thory) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa longicuspis Bertol. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa longicuspis Bertol. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa ×odorata (Andrews) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa ×odorata (Andrews) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa spinosissima L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa spinosissima L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa tonquinensis Crép. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa tonquinensis Crép. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa tunquinensis Crép. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa tunquinensis Crép. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Rostellularia diffusa (Willd.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Rostellularia diffusa (Willd.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rostellularia procumbens (L.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Rostellularia procumbens (L.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosulabryum billarderii (Schwägr.) J.R.Spence Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosulabryum billarderii (Schwägr.) J.R.Spence (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosulabryum capillare (Hedw.) J.R.Spence Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosulabryum capillare (Hedw.) J.R.Spence (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rotala densiflora (Roem. & Schult.) Koehne Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotala densiflora (Roem. & Schult.) Koehne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Rotala indica (Willd.) Koehne Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotala indica (Willd.) Koehne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Rotala protracta W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotala protracta W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Rotala rosea (Poir.) C.D.K.Cook Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotala rosea (Poir.) C.D.K.Cook (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rotala wallichii (Hook.fil.) Koehne Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotala wallichii (Hook.fil.) Koehne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rotheca macrostachya (Turcz.) Leerat. & Chantar. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotheca macrostachya (Turcz.) Leerat. & Chantar. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Rotheca serrata (L.) Steane & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rotheca serrata (L.) Steane & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rothia indica (L.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Rothia indica (L.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rourea harmandiana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Rourea harmandiana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Rourea microphylla (Hook. & Arn.) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rourea microphylla (Hook. & Arn.) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.