
Globba bicolor
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba bicolor Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba bicolor Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
279 loài · trang 6/12

Danh pháp khoa học chuẩn: Globba bicolor Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba bicolor Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Globba clarkei Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba clarkei Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba geoffrayi Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba geoffrayi Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba globulifera Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba globulifera Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Globba macrocarpa Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba macrocarpa Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba marantina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba marantina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba newmanii Sangvir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba newmanii Sangvir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba pendula Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba pendula Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba pyramidata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba pyramidata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Globba racemosa Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba racemosa Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Globba schomburgkii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba schomburgkii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Globba siamensis (Hemsl.) Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba siamensis (Hemsl.) Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Globba thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Globba thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium bousigonianum Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium bousigonianum Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium brevicaule D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium brevicaule D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium coccineum Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium coccineum Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium coronarium J.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium coronarium J.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium densiflorum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium densiflorum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium elatum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium elatum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium ellipticum Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium ellipticum Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium flavescens Carey ex Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium flavescens Carey ex Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium flavum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium flavum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium forrestii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium forrestii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium malayanum Ridl. ex Burkill & Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium malayanum Ridl. ex Burkill & Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.