Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây lương thực & hoa màu

548 loài · trang 11/23

Eriochloa procera (Eriochloa procera)

Eriochloa procera

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriochloa procera (Retz.) C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriochloa procera (Retz.) C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eriochloa villosa (Eriochloa villosa)

Eriochloa villosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriochloa villosa (Thunb.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriochloa villosa (Thunb.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulalia aurea (Eulalia aurea)

Eulalia aurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia aurea (Bory) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia aurea (Bory) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulalia fastigiata (Eulalia fastigiata)

Eulalia fastigiata

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia fastigiata (Nees ex Steud.) Haines Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia fastigiata (Nees ex Steud.) Haines (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulalia leschenaultiana (Eulalia leschenaultiana)

Eulalia leschenaultiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia leschenaultiana (Decne.) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia leschenaultiana (Decne.) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulalia monostachya (Eulalia monostachya)

Eulalia monostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia monostachya (Balansa) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia monostachya (Balansa) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulalia phaeothrix (Eulalia phaeothrix)

Eulalia phaeothrix

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia phaeothrix (Hack.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia phaeothrix (Hack.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eulaliopsis binata (Eulaliopsis binata)

Eulaliopsis binata

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulaliopsis binata (Retz.) C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulaliopsis binata (Retz.) C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eustachys tenera (Eustachys tenera)

Eustachys tenera

Danh pháp khoa học chuẩn: Eustachys tenera (J.Presl) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Eustachys tenera (J.Presl) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Exotheca abyssinica (Exotheca abyssinica)

Exotheca abyssinica

Danh pháp khoa học chuẩn: Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson Tên chấp nhận (Accepted Name): Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Poaceae
Ngô đồng (Firmiana simplex)

Ngô đồng

Firmiana simplex

Danh pháp khoa học chuẩn: Firmiana simplex (L.) W.Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Firmiana simplex (L.) W.Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Garnotia patula (Garnotia patula)

Garnotia patula

Danh pháp khoa học chuẩn: Garnotia patula (Munro) Munro ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garnotia patula (Munro) Munro ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Garnotia stricta (Garnotia stricta)

Garnotia stricta

Danh pháp khoa học chuẩn: Garnotia stricta Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garnotia stricta Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Garnotia tenella (Garnotia tenella)

Garnotia tenella

Danh pháp khoa học chuẩn: Garnotia tenella (Arn. ex Miq.) Janowski Tên chấp nhận (Accepted Name): Garnotia tenella (Arn. ex Miq.) Janowski (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Germainia capitata (Germainia capitata)

Germainia capitata

Danh pháp khoa học chuẩn: Germainia capitata Balansa & Poitr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Germainia capitata Balansa & Poitr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Germainia khasyana (Germainia khasyana)

Germainia khasyana

Danh pháp khoa học chuẩn: Germainia khasyana Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Germainia khasyana Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Germainia tenax (Germainia tenax)

Germainia tenax

Danh pháp khoa học chuẩn: Germainia tenax (Balansa) Chai-Anan Tên chấp nhận (Accepted Name): Germainia tenax (Balansa) Chai-Anan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa albociliata (Gigantochloa albociliata)

Gigantochloa albociliata

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa albociliata (Munro) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa albociliata (Munro) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa cochinchinensis (Gigantochloa cochinchinensis)

Gigantochloa cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa cochinchinensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa cochinchinensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa hayatae (Gigantochloa hayatae)

Gigantochloa hayatae

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa hayatae (A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa hayatae (A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa hosseusii (Gigantochloa hosseusii)

Gigantochloa hosseusii

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa hosseusii (Pilg.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa hosseusii (Pilg.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa multifloscula (Gigantochloa multifloscula)

Gigantochloa multifloscula

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa multifloscula H.N.Nguyen, N.H.Xia & V.T.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa multifloscula H.N.Nguyen, N.H.Xia & V.T.Tran (Tình t

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa parvifolia (Gigantochloa parvifolia)

Gigantochloa parvifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa parvifolia (Brandis ex Gamble) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa parvifolia (Brandis ex Gamble) T.Q.Nguyen (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Poaceae
Gigantochloa poilanei (Gigantochloa poilanei)

Gigantochloa poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa poilanei (A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa poilanei (A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Poaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.