
Quercus gilva
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus gilva Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus gilva Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 105/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus gilva Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus gilva Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus salicina Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus salicina Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus gambleana A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus gambleana A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus dankiaensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus dankiaensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus griffithii Hook.f. & Thomson ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus griffithii Hook.f. & Thomson ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus kingiana Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus kingiana Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus oidocarpa Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus oidocarpa Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alnus sieboldiana Matsum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alnus sieboldiana Matsum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alnus trabeculosa Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alnus trabeculosa Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpinus kweichowensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpinus kweichowensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Carpinus monbeigiana Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpinus monbeigiana Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia cucullata Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia cucullata Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes dioica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes dioica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Melothria pendula L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melothria pendula L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Passiflora quadrangularis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Passiflora quadrangularis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Passiflora suberosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Passiflora suberosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythroxylum novogranatense (Morris) Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythroxylum novogranatense (Morris) Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythroxylum coca Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythroxylum coca Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scindapsus rupestris Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scindapsus rupestris Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Remusatia pumila (D.Don) H.Li & A.Hay Tên chấp nhận (Accepted Name): Remusatia pumila (D.Don) H.Li & A.Hay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Remusatia hookeriana Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Remusatia hookeriana Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline brownii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline brownii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline ellipticifolia C.Y.Wu & H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline ellipticifolia C.Y.Wu & H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline benthamiana Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline benthamiana Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.