
Trichocolea mollissima
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichocolea mollissima (Hook.f. & Taylor) Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichocolea mollissima (Hook.f. & Taylor) Gottsche (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 138/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichocolea mollissima (Hook.f. & Taylor) Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichocolea mollissima (Hook.f. & Taylor) Gottsche (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen ex C.H.Chow Tên chấp nhận (Accepted Name): Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen ex C.H.Chow (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium bokorense W.K.Soh & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium bokorense W.K.Soh & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopus surinamensis Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopus surinamensis Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fuscocephaloziopsis catenulata (Huebener) Váňa & L.Söderstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuscocephaloziopsis catenulata (Huebener) Váňa & L.Söderstr. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila javanica (Sw.) Nees & Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila javanica (Sw.) Nees & Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila obtusa Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila obtusa Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leiomitra merrillana (Steph.) T.Katag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leiomitra merrillana (Steph.) T.Katag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Davallodes membranulosum (Wall. ex Hook.) Copel. ex Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Davallodes membranulosum (Wall. ex Hook.) Copel. ex Copel. (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindsaea meifolia (Kunth) Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindsaea meifolia (Kunth) Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pratia nummularia Kuntze, 1891 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pratia nummularia Kuntze, 1891 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniopteris lugubriformis (Rosenst.) Salino & T.E.Almeida Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniopteris lugubriformis (Rosenst.) Salino & T.E.Almeida (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium gueinzianum Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium gueinzianum Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera kwangtungensis (H.Liu) C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera kwangtungensis (H.Liu) C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex limonifolia Wall. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex limonifolia Wall. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus squamosus Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus squamosus Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea pseudofloccosa (Horik.) Benedix Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea pseudofloccosa (Horik.) Benedix (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus glomeratus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus glomeratus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendroceros subplanus Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendroceros subplanus Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Vigna pilosa Backer ex K.Heyne Tên chấp nhận (Accepted Name): Vigna pilosa Backer ex K.Heyne (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma oblongifolium Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma oblongifolium Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella gustavi (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella gustavi (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Conioselinum anthriscoides (H.Boissieu) Pimenov & Kljuykov Tên chấp nhận (Accepted Name): Conioselinum anthriscoides (H.Boissieu) Pimenov & Kljuykov (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens siculifera Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens siculifera Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.