Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

15.344 loài · trang 209/640

Cymbidium sangii (Cymbidium sangii)

Cymbidium sangii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium sangii Aver. & V.C.Nguyen, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium sangii Aver. & V.C.Nguyen, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Polystichum xuansonense (Polystichum xuansonense)

Polystichum xuansonense

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum xuansonense Li Bing Zhang, N.T.Lu & Liang Zhang, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum xuansonense Li Bing Zhang, N.T.Lu & Liang Zha

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Litsea banaensis (Litsea banaensis)

Litsea banaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea banaensis de Kok, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea banaensis de Kok, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Heptapleurum leroyianum (Heptapleurum leroyianum)

Heptapleurum leroyianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum leroyianum (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum leroyianum (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Dracaena spec (Dracaena spec)

Dracaena spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena spec (Linnaeus, 1762) Ker-Gawl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena spec (Linnaeus, 1762) Ker-Gawl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Asparagaceae
Lanonia honheoensis (Lanonia honheoensis)

Lanonia honheoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lanonia honheoensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Lanonia honheoensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Phyllodon similans (Phyllodon similans)

Phyllodon similans

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllodon similans (Bosch & Sande Lac.) S.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllodon similans (Bosch & Sande Lac.) S.He (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Symphyodontaceae
Aristolochia thotteaeformis (Aristolochia thotteaeformis)

Aristolochia thotteaeformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Aristolochia thotteaeformis T.V.Do & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristolochia thotteaeformis T.V.Do & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Aristolochiaceae
Chiloschista glabrisepala (Chiloschista glabrisepala)

Chiloschista glabrisepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Caryodaphnopsis quanbaensis (Caryodaphnopsis quanbaensis)

Caryodaphnopsis quanbaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis quanbaensis van der Werff & Dao Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis quanbaensis van der Werff & Dao (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Lanonia nuichuaensis (Lanonia nuichuaensis)

Lanonia nuichuaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lanonia nuichuaensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Lanonia nuichuaensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Lasianthus naikii (Lasianthus naikii)

Lasianthus naikii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus sonlangensis (Lasianthus sonlangensis)

Lasianthus sonlangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus sonlangensis V.S.Dang, Vuong & Quan Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus sonlangensis V.S.Dang, Vuong & Quan (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Stranvaesia bodinieri (Stranvaesia bodinieri)

Stranvaesia bodinieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Stranvaesia bodinieri (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Stranvaesia bodinieri (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Chlorella thermophila (Chlorella thermophila)

Chlorella thermophila

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella thermophila Ma, Han, Huss, Hu, Sun & Zhang, 2015 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella thermophila Ma, Han, Huss, Hu, Sun & Zhang, 2015 (Tình

Trung bình 365 ngày Chlorellaceae
Begonia ngocbonii (Begonia ngocbonii)

Begonia ngocbonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia ngocbonii T.S.Hoang & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia ngocbonii T.S.Hoang & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Vanilla cardinalis (Vanilla cardinalis)

Vanilla cardinalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla cardinalis Aver. & Nuraliev, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla cardinalis Aver. & Nuraliev, 2022 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Nilssonia aequalis (Nilssonia aequalis)

Nilssonia aequalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Nilssonia aequalis (Brongniart, 1825) Tên chấp nhận (Accepted Name): Nilssonia aequalis (Brongniart, 1825) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Williamsoniaceae
Tectaria fungii (Tectaria fungii)

Tectaria fungii

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria fungii S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria fungii S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Tectariaceae
Digitaria spec (Digitaria spec)

Digitaria spec

Danh pháp khoa học chuẩn: Digitaria spec (Linnaeus, 1759) Fedde Tên chấp nhận (Accepted Name): Digitaria spec (Linnaeus, 1759) Fedde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Coryphopteris pauciloba (Coryphopteris pauciloba)

Coryphopteris pauciloba

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris pauciloba (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris pauciloba (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Coelastrella thermophila (Coelastrella thermophila)

Coelastrella thermophila

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelastrella thermophila Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelastrella thermophila (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Scenedesmaceae
Didymoplexis gibbosa (Didymoplexis gibbosa)

Didymoplexis gibbosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexis gibbosa Aver. & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexis gibbosa Aver. & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Microlepia smithii (Microlepia smithii)

Microlepia smithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia smithii (Hook.) Y.H.Yan Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia smithii (Hook.) Y.H.Yan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dennstaedtiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.