
Graptopetalum paraguayense
Tên tiếng Việt: Graptopetalum paraguayense Danh pháp khoa học: Graptopetalum paraguayense Chi (Genus): Graptopetalum | Họ (Family): Crassulaceae Phân nhóm chuyên ngành: Sen đá Nguồ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 288/640

Tên tiếng Việt: Graptopetalum paraguayense Danh pháp khoa học: Graptopetalum paraguayense Chi (Genus): Graptopetalum | Họ (Family): Crassulaceae Phân nhóm chuyên ngành: Sen đá Nguồ

Danh pháp khoa học chuẩn: Graptophyllum pictum (L.) Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Graptophyllum pictum (L.) Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Grateloupia filicina (J.V.Lamour.) C.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Grateloupia filicina (J.V.Lamour.) C.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Grateloupia ramosissima Okamura, 1913 Tên chấp nhận (Accepted Name): Grateloupia ramosissima Okamura, 1913 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Greenea corymbosa (Jack) Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Greenea corymbosa (Jack) Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Greenea vietnamensis Tange Tên chấp nhận (Accepted Name): Greenea vietnamensis Tange (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Grevillea robusta A.Cunn. ex R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grevillea robusta A.Cunn. ex R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Grewia abutilifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia abutilifolia W.Vent ex Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia abutilifolia W.Vent ex Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia acuminata Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia acuminata Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia annamica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia annamica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Grewia asiatica
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia asiatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia asiatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia astropetala Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia astropetala Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia baronii R.Vig. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia baronii R.Vig. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia bilamellata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia bilamellata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia bulot Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia bulot Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia celtidifolia Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia celtidifolia Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia eberhardtii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia eberhardtii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia eriocarpa Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia eriocarpa Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia excelsa Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia excelsa Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia hirsuta Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia hirsuta Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia humilis Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia humilis Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia lacei J.R.Drumm. & Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia lacei J.R.Drumm. & Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia laevigata Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia laevigata Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia langsonensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia langsonensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.