
Frullania nepalensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania nepalensis (Spreng.) Lehm. & Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania nepalensis (Spreng.) Lehm. & Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 365/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania nepalensis (Spreng.) Lehm. & Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania nepalensis (Spreng.) Lehm. & Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus griseopuberulus Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus griseopuberulus Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Limahlania crenulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Limahlania crenulata (Maingay ex C.B.Clarke) K.M.Wong & Sugumaran Tên chấp nhận (Accepted Name): Limahlania crenulata (Maingay ex C.B.Clarke) K.M.Wong & S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cornus controversa Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cornus controversa Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula tjibodensis K.I.Goebel Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula tjibodensis K.I.Goebel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Thysananthus spathulistipus (Reinw., Blume & Nees) Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thysananthus spathulistipus (Reinw., Blume & Nees) Lindenb. (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicteres lanata (Teijsm. & Binn.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicteres lanata (Teijsm. & Binn.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudostreblus indicus Bureau Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudostreblus indicus Bureau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula javanica Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula javanica Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pentasacme caudatum Wall. ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentasacme caudatum Wall. ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptotrichella brasiliensis (Duby) Ochyra Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptotrichella brasiliensis (Duby) Ochyra (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea stephanii Schiffn. ex Benedix Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea stephanii Schiffn. ex Benedix (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Artanema longifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Artanema longifolium (L.) Vatke Tên chấp nhận (Accepted Name): Artanema longifolium (L.) Vatke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon globulosus Phuong ex Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon globulosus Phuong ex Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora intricata (Gagnep.) Orel, Peter G.Wilson, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora intricata (Gagnep.) Orel, Peter G.Wilson, Curry &
Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania spiralis (Reinw., Blume & Nees) Meijer Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania spiralis (Reinw., Blume & Nees) Meijer (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophyllum flavescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophyllum flavescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Acriopsis indica Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Acriopsis indica Wight (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea inflata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea inflata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus japonicus Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus japonicus Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea obliqua (Nees & Mont.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea obliqua (Nees & Mont.) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella densifolia (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella densifolia (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Osbeckia stellata Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Osbeckia stellata Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.