Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

15.344 loài · trang 71/640

Polygala tatarinowii (Polygala tatarinowii)

Polygala tatarinowii

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala tatarinowii Regel Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala tatarinowii Regel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Polygalaceae
Polygala telephioides (Polygala telephioides)

Polygala telephioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala telephioides Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala telephioides Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Polygalaceae
Polygala tricholopha (Polygala tricholopha)

Polygala tricholopha

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala tricholopha Chodat Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala tricholopha Chodat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Polygalaceae
Polygala umbonata (Polygala umbonata)

Polygala umbonata

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala umbonata Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala umbonata Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Polygalaceae
Polygala furcata (Polygala furcata)

Polygala furcata

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala furcata Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala furcata Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Polygalaceae
Anisadenia pubescens (Anisadenia pubescens)

Anisadenia pubescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Anisadenia pubescens Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisadenia pubescens Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Linaceae
Tirpitzia ovoidea (Tirpitzia ovoidea)

Tirpitzia ovoidea

Danh pháp khoa học chuẩn: Tirpitzia ovoidea Chun & F.C.How ex W.L.Sha Tên chấp nhận (Accepted Name): Tirpitzia ovoidea Chun & F.C.How ex W.L.Sha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Linaceae
Elaeagnus annamensis (Elaeagnus annamensis)

Elaeagnus annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeagnus annamensis S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeagnus annamensis S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Elaeagnaceae
Elaeagnus delavayi (Elaeagnus delavayi)

Elaeagnus delavayi

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeagnus delavayi Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeagnus delavayi Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Elaeagnaceae
Elaeagnus sarmentosa (Elaeagnus sarmentosa)

Elaeagnus sarmentosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeagnus sarmentosa Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeagnus sarmentosa Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Elaeagnaceae
Haplopteris scolopendrina (Haplopteris scolopendrina)

Haplopteris scolopendrina

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplopteris scolopendrina (Bory) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplopteris scolopendrina (Bory) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Pteridaceae
Polystichum longipaleatum (Polystichum longipaleatum)

Polystichum longipaleatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum longipaleatum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum longipaleatum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Polystichum nepalense (Polystichum nepalense)

Polystichum nepalense

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum nepalense (Spreng.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum nepalense (Spreng.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Polystichum obliquum (Polystichum obliquum)

Polystichum obliquum

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum obliquum (D.Don) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum obliquum (D.Don) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Lastreopsis tenera (Lastreopsis tenera)

Lastreopsis tenera

Danh pháp khoa học chuẩn: Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Polystichum squarrosum (Polystichum squarrosum)

Polystichum squarrosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum squarrosum (D.Don) Fée Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum squarrosum (D.Don) Fée (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Polystichum wattii (Polystichum wattii)

Polystichum wattii

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum wattii (Bedd.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum wattii (Bedd.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Pleocnemia conjugata (Pleocnemia conjugata)

Pleocnemia conjugata

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia conjugata (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia conjugata (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Pleocnemia macrodonta (Pleocnemia macrodonta)

Pleocnemia macrodonta

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia macrodonta (C.Presl ex Fée) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia macrodonta (C.Presl ex Fée) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Ctenitis falciculata (Ctenitis falciculata)

Ctenitis falciculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis falciculata (Raddi) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis falciculata (Raddi) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Polydictyum menyanthidis (Polydictyum menyanthidis)

Polydictyum menyanthidis

Danh pháp khoa học chuẩn: Polydictyum menyanthidis C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Polydictyum menyanthidis C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Tectariaceae
Polystichum auriculum (Polystichum auriculum)

Polystichum auriculum

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum auriculum Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum auriculum Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes festina (Arachniodes festina)

Arachniodes festina

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes festina (Hance) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes festina (Hance) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes hainanensis (Arachniodes hainanensis)

Arachniodes hainanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes hainanensis (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes hainanensis (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.