Hoya nummularia
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya nummularia Decne. ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya nummularia Decne. ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 87/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya nummularia Decne. ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya nummularia Decne. ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya pachyclada Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya pachyclada Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia albida Griff Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia albida Griff (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkleia malaccensis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkleia malaccensis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygala longicaulis Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygala longicaulis Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Drosera aliciae R.Hamet Tên chấp nhận (Accepted Name): Drosera aliciae R.Hamet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Picrasma quassioides (D.Don) Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Picrasma quassioides (D.Don) Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus trifoliata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus trifoliata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Blighia sapida K.D.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Blighia sapida K.D.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea robusta Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea robusta Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ochna jabotapita L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ochna jabotapita L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia lateriflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia lateriflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Epilobium palustre L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epilobium palustre L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Oenothera biennis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oenothera biennis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Circaea alpina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Circaea alpina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Lythrum salicaria L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lythrum salicaria L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilidiostigma sessile N.Snow Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilidiostigma sessile N.Snow (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Tristaniopsis merguensis (Griff.) Paul G.Wilson & J.T.Waterh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tristaniopsis merguensis (Griff.) Paul G.Wilson & J.T.Waterh.
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mainitense (Elmer) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mainitense (Elmer) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium caryophyllatum (L.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium caryophyllatum (L.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium glomeratum (Lam.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium glomeratum (Lam.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium brachiatum (Roxb.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium brachiatum (Roxb.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pellucidum (Duthie) N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium chunianum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium chunianum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.