
Brassaiopsis bodinieri
Brassaiopsis bodinieri
Tên gọi khác: Brassaiopsis (Brassaiopsis bodinieri)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis bodinieri (H.Lév.) J.Wen & Lowry
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis bodinieri (H.Lév.) J.Wen & Lowry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Apiales → Họ Araliaceae → Chi Brassaiopsis.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3036188
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 6 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Lai Chau, Lao Cai, Ha Giang.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: NORTHERN VIETNAM. Lao Cai Prov., Sa Pa Distr., Hoang Lien National Park, Cat Cat village area. Stream bank; Tam Duong Distr., Ho Thau Community, Ho Thau village.; Sa Pa District, Ba Khuang municipality.; Vi Xuyen district; Cao Bo municipality, Tam Ve village. From main camp in semi-closed, slightly disturbed evergreen submontane broadleaf forest; with some secondary vegetaton; a disturbed bamboo zone; few large (valuable) timber trees; mostly small trees. Many Fagaceae, Lauraceae, Melastomataceae, Gesneriaceae..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 1280m – 1700m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 2000 – 2009.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Nuraliev M. S., T. H. Nguyên|L. V. Averyanov|V.T. Pham, G. M. Plunkett, P. Fiaschi, P. K. Lôc & N. Khang, Gregory M. Plunkett|Pedro Fiaschi|Phan Ke Loc|N.S. Khang, Daniel K. Harder|et al..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Moscow Digital Herbarium; Tropicos; NMNH Extant Biology.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 6 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Moscow Digital Herbarium; Tropicos; NMNH Extant Biology
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: NORTHERN VIETNAM. Lao Cai Prov., Sa Pa Distr., Hoang Lien National Park, Cat Cat village area. Stream bank; Tam Duong Distr., Ho Thau Community, Ho Thau village.; Sa Pa District, Ba Khuang municipality.; Vi Xuyen district; Cao Bo municipality, Tam Ve village. From main camp in semi-closed, slightly disturbed evergreen submontane broadleaf forest; with some secondary vegetaton; a disturbed bamboo zone; few large (valuable) timber trees; mostly small trees. Many Fagaceae, Lauraceae, Melastomataceae, Gesneriaceae..
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Miền Bắc
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Bắc.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Bắc.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Bắc: NORTHERN VIETNAM. Lao Cai Prov., Sa Pa Distr., Hoang Lien National Park, Cat Cat village area. Stream bank, Tam Duong Distr., Ho Thau Community, Ho Thau village., Sa Pa District, Ba Khuang municipality., Lao Cai, Vi Xuyen district; Cao Bo municipality, Tam Ve village. From main camp in semi-closed, slightly disturbed evergreen submontane broadleaf forest; with some secondary vegetaton; a disturbed bamboo zone; few large (valuable) timber trees; mostly small trees. Many Fagaceae, Lauraceae, Melastomataceae, Gesneriaceae..
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Brassaiopsis bodinieri (H.Lév.) J.Wen & Lowry in Vietnam (6 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Mẫu vật lưu trữ tại: Moscow Digital Herbarium.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Brassaiopsis bodinieri (Brassaiopsis bodinieri). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/brassaiopsis-brassaiopsis-bodinieri (truy cập 21/10/2026).






