Camptopteris platyphylla (Camptopteris platyphylla)
Đã đối chiếu nguồn Cây ăn quả

Camptopteris platyphylla

Camptopteris platyphylla

Tên gọi khác: Clathropteris (Camptopteris platyphylla)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Camptopteris platyphylla (Göppert, 1846)
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Camptopteris platyphylla (Göppert, 1846) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Polypodiopsida → Bộ Gleicheniales → Họ Dipteridaceae → Chi Clathropteris.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 11509276

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 6 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Tonkin.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Ke Bao; Hon Gai; Hongay (Hatou); Hatou, mines de Hongay.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: Nhiều thời kỳ nghiên cứu.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Balansa, Benjamin|Balansa, Benjamin.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 6 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Ke Bao; Hon Gai; Hongay (Hatou); Hatou, mines de Hongay.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Camptopteris platyphylla (Göppert, 1846) in Vietnam (6 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Camptopteris platyphylla (Camptopteris platyphylla). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/clathropteris-camptopteris-platyphylla (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Dipteridaceae

Cheiropleuria bicuspis (Cheiropleuria bicuspis)

Cheiropleuria bicuspis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheiropleuria bicuspis (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheiropleuria bicuspis (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Dipteridaceae
Cheiropleuria integrifolia (Cheiropleuria integrifolia)

Cheiropleuria integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheiropleuria integrifolia (D.C.Eaton ex Hook.) M.Kato, Y.Yatabe, Sahashi & N.Murak. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheiropleuria integrifolia (D.C.Eaton

Trung bình 365 ngày Dipteridaceae
Dipteris chinensis (Dipteris chinensis)

Dipteris chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Dipteris chinensis Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Dipteris chinensis Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Dipteridaceae
Dipteris conjugata (Dipteris conjugata)

Dipteris conjugata

Danh pháp khoa học chuẩn: Dipteris conjugata Reinw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dipteris conjugata Reinw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Dipteridaceae