
Dalbergia entadioides
Dalbergia entadioides
Tên gọi khác: Dalbergia (Dalbergia entadioides), Chi Cẩm lai
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia entadioides Pierre ex Prain
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia entadioides Pierre ex Prain (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Fabales → Họ Fabaceae → Chi Dalbergia.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3964404
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: ad flumen Saigon.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1868 – 1868.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Pierre, J.B.L..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Dalbergia entadioides.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Chi Cẩm lai hay chi Trắc, chi Sưa là một chi lớn của các loài cây thân gỗ có kích thước từ nhỏ đến trung bình hay các loại cây bụi và dây leo trong phân họ Đậu (Faboideae) thuộc họ Đậu (Fabaceae). Chi này phân bổ rộng khắp, có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới của Trung và Nam Mỹ, châu Phi, Madagascar và Nam Á. Số lượng loài trong chi này còn nhiều mâu thuẫn, với các nguồn khác nhau liệt kê các con số trong phạm vi 100-600 loài; ví dụ PlantSystematics liệt kê 470 danh pháp còn ILDIS chấp nhận 159 loài.
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Chi Cẩm lai](https://vi.wikipedia.org/wiki/Chi_C%E1%BA%A9m_lai)
Công dụng
- Hệ rễ cộng sinh vi khuẩn nốt sần có khả năng cố định đạm sinh học, làm giàu độ phì nhiêu và cải tạo đất thoái hóa
- Trồng che phủ đất chống xói mòn bề mặt, làm phân xanh giàu dinh dưỡng hoặc nguồn thức ăn chăn nuôi
- Một số loài cho gỗ quý có giá trị kinh tế cao hoặc chiết xuất tanin, thuốc nhuộm và dược liệu dân gian
- Góp phần phục hồi rừng tự nhiên và đa dạng hóa thảm thực vật bản địa
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Dalbergia entadioides Pierre ex Prain in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Dalbergia entadioides (Dalbergia entadioides). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/dalbergia-dalbergia-entadioides (truy cập 21/10/2026).







