Heptapleurum metcalfianum (Heptapleurum metcalfianum)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Heptapleurum metcalfianum

Heptapleurum metcalfianum

1. Định danh và phân loại

Heptapleurum metcalfianum thuộc họ Araliaceae (Nhân sâm), chi Heptapleurum. GBIF ghi nhận đây là tên chấp nhận (ACCEPTED). Synonym có khả năng là Schefflera metcalfiana Merr. ex H.L.Li (Sargentia 2: 26, 1942). Tác giả của tổ hợp mới ở Heptapleurum chưa được xác nhận qua POWO/IPNI; hồ sơ cũ ghi "(Harms)" là không khớp với basionym tra được. Chi Heptapleurum trước đây thuộc Schefflera và mới được tách gần đây.

2. Đặc điểm hình thái

Chưa có dữ liệu mô tả riêng cho loài. Theo Flora of China, nhóm Schefflera s.l. là cây bụi hoặc cây gỗ, đôi khi leo hay biểu sinh, thường xanh, lá kép chân vịt, quả hạch hình cầu hoặc trứng; đây chỉ là đặc điểm chung của nhóm.

3. Sinh thái và phân bố

GBIF có 21 bản ghi tại Việt Nam, trong đó có Lào Cai (4), Lai Châu (3) và Kon Tum (2); các bản ghi còn lại không rõ tỉnh. Ngoài Việt Nam, loài được ghi nhận ở Trung Quốc (18), Ấn Độ (1) và Slovenia (1, nhiều khả năng là mẫu trồng hoặc ghi nhận bất thường). Sinh cảnh và độ cao chưa có dữ liệu.

4. Công dụng và giá trị

Chưa tìm thấy ghi nhận về công dụng.

5. Tình trạng bảo tồn

IUCN (theo GBIF): Ít quan tâm (LC). Tình trạng trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 84/2021/NĐ-CP chưa được kiểm tra.

Phân bố

Tây Bắc
Lai Châu (3 bản ghi GBIF); Lào Cai (4 bản ghi GBIF) cũng thuộc khu vực Tây Bắc theo cách phân vùng hành chính thường dùng.
Tây Nguyên
Kon Tum (2 bản ghi GBIF).
Việt Nam
GBIF ghi nhận 21 bản ghi tại Việt Nam. Chưa xác nhận được qua Danh lục thực vật Việt Nam; chưa rõ mức độ phổ biến hay đặc hữu.
Thế giới
Theo GBIF: Trung Quốc (18 bản ghi), Ấn Độ (1), Slovenia (1, nhiều khả năng là mẫu trồng hoặc ghi nhận bất thường). Chưa có dữ liệu POWO về vùng bản địa.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 0 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Chưa có dữ liệu.
Tưới nước
Chưa có dữ liệu.
Đất trồng
Chưa có dữ liệu.
Bón phân
Chưa có dữ liệu.
Nhân giống
Chưa có dữ liệu về nhân giống loài này.
Thu hoạch
Không áp dụng; chưa có ghi nhận khai thác.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Heptapleurum metcalfianum (Harms) G.M.Plunkett & Lowry in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. Plant Illustrations

    Ghi nhận synonym Schefflera metcalfiana Merr. ex H.L.Li, Sargentia 2: 26 (1942).

  3. 3. Flora of China (eFloras)

    Flora of China, Schefflera: đặc điểm chung của chi.

  4. 4. SEINet

    Danh sách chi Heptapleurum, có tên H. metcalfianum.

  5. 5. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Botanical Research Institute of Texas (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/legalcode), https://web.corral.tacc.utexas.edu/brit/BRIT/BRIT0792000/BRIT792694.jpg

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/legalcode

Trích dẫn trang này

Heptapleurum metcalfianum (Heptapleurum metcalfianum). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/heptapleurum-metcalfianum (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Araliaceae

Xem tất cả 153 loài →
Đinh lăng (Polyscias fruticosa) Phổ biến

Đinh lăng

Polyscias fruticosa

Đinh lăng (Polyscias fruticosa), họ Nhân sâm (Araliaceae), là cây dược liệu quý được Hải Thượng Lãn Ông coi như ‘nhân sâm của người nghèo’. Cây gỗ nhỏ thường xanh cao 1–2m, thân nh

Dễ trồng 1095 ngày Araliaceae
Thường xuân (Hedera helix)

Thường xuân

Hedera helix

Tên tiếng Việt: Thường xuân Danh pháp khoa học: Hedera helix Chi (Genus): Hedera | Họ (Family): Araliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Âu-Á Thường x

Trung bình 180 ngày Araliaceae
Ngũ gia bì (Schefflera arboricola)

Ngũ gia bì

Schefflera arboricola

Tên tiếng Việt: Ngũ gia bì Danh pháp khoa học: Schefflera arboricola Chi (Genus): Schefflera | Họ (Family): Araliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đ

Trung bình 180 ngày Araliaceae
Aralia armata (Aralia armata)

Aralia armata

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Aralia chinensis (Aralia chinensis)

Aralia chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Aralia dasyphylla (Aralia dasyphylla)

Aralia dasyphylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia dasyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia dasyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Aralia debilis (Aralia debilis)

Aralia debilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia debilis J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia debilis J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Aralia decaisneana (Aralia decaisneana)

Aralia decaisneana

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia decaisneana Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia decaisneana Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Araliaceae