
Adiantum deflectens
Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum deflectens Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum deflectens Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.566 loài · trang 10/66

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum deflectens Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum deflectens Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum diaphanum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum diaphanum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum edgeworthii Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum edgeworthii Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum erylliae Tardieu & C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum erylliae Tardieu & C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum flabellulatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum flabellulatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum gravesii Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum gravesii Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum hispidulum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum hispidulum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum incisum Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum incisum Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum induratum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum induratum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum klossii A.Gepp Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum klossii A.Gepp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum latifolium Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum latifolium Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum mariesii Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum mariesii Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum monochlamys D.C.Eaton Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum monochlamys D.C.Eaton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum philippense L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum philippense L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum semiorbiculatum Bonap. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum semiorbiculatum Bonap. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum soboliferum Wall. ex Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum soboliferum Wall. ex Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum stenochlamys Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum stenochlamys Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum trapeziforme L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum trapeziforme L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum zollingeri Mett. ex Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum zollingeri Mett. ex Kuhn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina cordifolia (Roxb.) Brandis Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina cordifolia (Roxb.) Brandis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina metcalfii Merr. ex H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina metcalfii Merr. ex H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina pilulifera (Lam.) Franch. ex Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina pilulifera (Lam.) Franch. ex Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Adina pubicostata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina pubicostata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Adina racemosa (Siebold & Zucc.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adina racemosa (Siebold & Zucc.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.