Alternanthera caracasana
Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera caracasana Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera caracasana Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.566 loài · trang 27/66
Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera caracasana Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera caracasana Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera paronychioides A.St.-Hil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera paronychioides A.St.-Hil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera philoxeroides (Mart.) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera philoxeroides (Mart.) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera pungens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera pungens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera sessilis (L.) R.Br. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera sessilis (L.) R.Br. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus bupleurifolius (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus bupleurifolius (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus ovalifolius (Schumach.) J.Léonard Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus ovalifolius (Schumach.) J.Léonard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Alysicarpus rugosus
Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus rugosus (Willd.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus rugosus (Willd.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus tetragonolobus Edgew. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus tetragonolobus Edgew. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Alysicarpus vaginalis (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alysicarpus vaginalis (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia annamensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia annamensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia fascicularis (Wall. ex G.Don) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia fascicularis (Wall. ex G.Don) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia marginata Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia marginata Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia nathoi Lý Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia nathoi Lý (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia pseudosinensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia pseudosinensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia racemosa Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia racemosa Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Alyxia reinwardtii
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia reinwardtii Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia reinwardtii Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia siamensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia siamensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alyxia sinensis Champion ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alyxia sinensis Champion ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Amalocalyx microlobus Pierre ex Spire Tên chấp nhận (Accepted Name): Amalocalyx microlobus Pierre ex Spire (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus blitum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus blitum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus caudatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus caudatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus cruentus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus cruentus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.