
Amorphophallus kachinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus kachinensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus kachinensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.594 loài · trang 21/67

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus kachinensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus kachinensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema grapsospadix Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema grapsospadix Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Allium triquetrum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Allium triquetrum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerides crassifolia C.S.P.Parish ex Burb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerides crassifolia C.S.P.Parish ex Burb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Apostasia latifolia Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Apostasia latifolia Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra brachystyla Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra brachystyla Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra elatior Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra elatior Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra cryptantha Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra cryptantha Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra campanulata Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra campanulata Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra superba Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra superba Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Arenga engleri Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arenga engleri Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostis gigantea Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostis gigantea Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Agrostis stolonifera L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Agrostis stolonifera L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Anthoxanthum odoratum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anthoxanthum odoratum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Abies spectabilis (D.Don) Mirb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abies spectabilis (D.Don) Mirb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amentotaxus formosana H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Amentotaxus formosana H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium microthecium (Broth. & Paris) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium microthecium (Broth. & Paris) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium rufum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium rufum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Acrochaetium yamadae (Garbary) Y.Lee & I.K.Lee, 1988 Tên chấp nhận (Accepted Name): Acrochaetium yamadae (Garbary) Y.Lee & I.K.Lee, 1988 (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Acrochaetium liagorae Børgesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Acrochaetium liagorae Børgesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Antithamnionella graeffei (Grunow) Athanas. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antithamnionella graeffei (Grunow) Athanas. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium caudatum G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium caudatum G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium cuneatum Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium cuneatum Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Azolla filiculoides Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Azolla filiculoides Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.