Arachniodes cornu-cervi
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes cornu-cervi (D.Don) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes cornu-cervi (D.Don) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.594 loài · trang 43/67
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes cornu-cervi (D.Don) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes cornu-cervi (D.Don) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes fengii Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes fengii Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes festina (Hance) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes festina (Hance) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes globisora (Hayata) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes globisora (Hayata) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes grossa (Tardieu & C.Chr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes grossa (Tardieu & C.Chr.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes hainanensis (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes hainanensis (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes henryi (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes henryi (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes jinpingensis Y.T.Hsieh Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes jinpingensis Y.T.Hsieh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes nigrospinosa (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes nigrospinosa (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes puncticulata (Alderw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes puncticulata (Alderw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes simplicior (Makino) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes simplicior (Makino) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes simulans (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes simulans (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes superba Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes superba Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes tonkinensis (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes tonkinensis (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes tripinnata (Goldm.) Sledge Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes tripinnata (Goldm.) Sledge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes vietnamensis Liang Zhang, N.T.Lu & T.T.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes vietnamensis Liang Zhang, N.T.Lu & T.T.Nguyen (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis annamensis (Rolfe) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis annamensis (Rolfe) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis clarkei (Rchb.f.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis clarkei (Rchb.f.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis hookeriana (Rchb.f.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis hookeriana (Rchb.f.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnis labrosa (Lindl. & Paxton) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachnothryx leucophylla (Kunth) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachnothryx leucophylla (Kunth) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia armata (Wall. ex G.Don) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aralia dasyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aralia dasyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.