
Bonnaya tenuifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Bonnaya tenuifolia (Colsm.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bonnaya tenuifolia (Colsm.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 14/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Bonnaya tenuifolia (Colsm.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bonnaya tenuifolia (Colsm.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Barclaya longifolia Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barclaya longifolia Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria petiolata Cristóbal Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria petiolata Cristóbal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria erosa Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria erosa Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Bruinsmia polysperma (C.B.Clarke) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruinsmia polysperma (C.B.Clarke) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Buddleja davidii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buddleja davidii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Barringtonia macrocarpa Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barringtonia macrocarpa Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea sylvestris Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea sylvestris Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassaiopsis gracilis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bauhinia lorantha Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bauhinia lorantha Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Brachytome hirtellata Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachytome hirtellata Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum pteroglossum Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum pteroglossum Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum morphologorum Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum morphologorum Kraenzl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum fenestratum J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum fenestratum J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum atropurpureum Barb.Rodr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum atropurpureum Barb.Rodr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum cupreum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum cupreum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum delitescens Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum delitescens Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum spathulatum (Rolfe ex E.W.Cooper) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum spathulatum (Rolfe ex E.W.Cooper) Seidenf. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum nodosum (Rolfe) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum nodosum (Rolfe) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania himalayana (Mitt.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania himalayana (Mitt.) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Bryocrumia vivicolor (Broth. & Dixon) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Bryocrumia vivicolor (Broth. & Dixon) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Bryum billetii Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bryum billetii Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.