
Coelogyne pseudoporrecta
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne pseudoporrecta (Seidenf. ex Aver.) R.Rice Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne pseudoporrecta (Seidenf. ex Aver.) R.Rice (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.084 loài · trang 56/87

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne pseudoporrecta (Seidenf. ex Aver.) R.Rice Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne pseudoporrecta (Seidenf. ex Aver.) R.Rice (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne punctulata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne punctulata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne recurva (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne recurva (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne rigida C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne rigida C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne roseans (Schltr.) R.Rice Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne roseans (Schltr.) R.Rice (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne rubra (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne rubra (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne sanderae Kraenzl. ex O'Brien Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne sanderae Kraenzl. ex O'Brien (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne sondangii Vuong, Aver. & V.H.Bui Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne sondangii Vuong, Aver. & V.H.Bui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne spathulata M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne spathulata M.W.Chase & Schuit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne stricta (D.Don) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne stricta (D.Don) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne subcalceata (Gagnep.) M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne subcalceata (Gagnep.) M.W.Chase & Schuit. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne tricallosa (Rolfe) M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne tricallosa (Rolfe) M.W.Chase & Schuit. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne trinervis Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne trinervis Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne ventricosa (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne ventricosa (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne vinhii (Aver. & Averyanova) M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne vinhii (Aver. & Averyanova) M.W.Chase & Schuit. (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne viscosa Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne viscosa Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelospermum truncatum (Wall.) Baill. ex K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelospermum truncatum (Wall.) Baill. ex K.Schum. (Tình trạng danh pháp:

Coffea arabica
Tên tiếng Việt: Cà phê chè Danh pháp khoa học: Coffea arabica Chi (Genus): Coffea | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn g

Danh pháp khoa học chuẩn: Coffea benghalensis B.Heyne ex Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coffea benghalensis B.Heyne ex Schult. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ
Phổ biến Coffea canephora
Cà phê vối (Coffea canephora — Robusta) là cây công nghiệp chiến lược của Việt Nam, chiếm ~95% diện tích cà phê cả nước (~650.000 ha) và đưa Việt Nam thành nước xuất khẩu cà phê Ro

Coffea liberica
Tên tiếng Việt: Cà phê mít Danh pháp khoa học: Coffea liberica Chi (Genus): Coffea | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn

Danh pháp khoa học chuẩn: Coix aquatica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coix aquatica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coix lacryma-jobi L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coix lacryma-jobi L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.