Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “C”

2.084 loài · trang 75/87

Cunninghamia lanceolata (Cunninghamia lanceolata)

Cunninghamia lanceolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cunninghamia lanceolata (Lamb.) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cunninghamia lanceolata (Lamb.) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cunninghamia sinensis (Cunninghamia sinensis)

Cunninghamia sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cunninghamia sinensis Rich. ex Mirb., 1825 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cunninghamia sinensis Rich. ex Mirb., 1825 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cẩm tú mai (Cuphea hyssopifolia)

Cẩm tú mai

Cuphea hyssopifolia

Tên tiếng Việt: Cẩm tú mai Danh pháp khoa học: Cuphea hyssopifolia Chi (Genus): Cuphea | Họ (Family): Lythraceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây viền Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mexico

Trung bình 180 ngày Lythraceae
Cupressus funebris (Cupressus funebris)

Cupressus funebris

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus funebris Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus funebris Endl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus lusitanica (Cupressus lusitanica)

Cupressus lusitanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus lusitanica Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus lusitanica Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus macrocarpa (Cupressus macrocarpa)

Cupressus macrocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus macrocarpa Hartw. ex Gordon Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus macrocarpa Hartw. ex Gordon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Tùng thơm (Cupressus macrocarpa 'Goldcrest')

Tùng thơm

Cupressus macrocarpa 'Goldcrest'

Tên tiếng Việt: Tùng thơm Danh pháp khoa học: Cupressus macrocarpa 'Goldcrest' Chi (Genus): Cupressus | Họ (Family): Cupressaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây lá kim Nguồn gốc phân

Trung bình 180 ngày Cupressaceae
Cupressus sempervirens (Cupressus sempervirens)

Cupressus sempervirens

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus sempervirens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus sempervirens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus torulosa (Cupressus torulosa)

Cupressus torulosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus torulosa D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus torulosa D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Curculigo annamitica (Curculigo annamitica)

Curculigo annamitica

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo annamitica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo annamitica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo capitulata (Curculigo capitulata)

Curculigo capitulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo capitulata (Lour.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo capitulata (Lour.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo conoc (Curculigo conoc)

Curculigo conoc

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo conoc Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo conoc Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo disticha (Curculigo disticha)

Curculigo disticha

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo disticha Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo disticha Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo gracilis (Curculigo gracilis)

Curculigo gracilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo gracilis (Kurz) Wall. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo gracilis (Kurz) Wall. ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo latifolia (Curculigo latifolia)

Curculigo latifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo latifolia Dryand. ex W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo latifolia Dryand. ex W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo orchioides (Curculigo orchioides)

Curculigo orchioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo orchioides Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo orchioides Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curculigo tonkinensis (Curculigo tonkinensis)

Curculigo tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Curculigo tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curculigo tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Hypoxidaceae
Curcuma achrae (Curcuma achrae)

Curcuma achrae

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma achrae Saensouk & Boonma Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma achrae Saensouk & Boonma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma aeruginosa (Curcuma aeruginosa)

Curcuma aeruginosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma aeruginosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma aeruginosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma albiflora (Curcuma albiflora)

Curcuma albiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma albiflora Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma albiflora Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma alismatifolia (Curcuma alismatifolia)

Curcuma alismatifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma alismatifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma alismatifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma amada (Curcuma amada)

Curcuma amada

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma amada Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma amada Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma arida (Curcuma arida)

Curcuma arida

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma arida Škorničk. & N.S.Lý Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma arida Škorničk. & N.S.Lý (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Curcuma aromatica (Curcuma aromatica)

Curcuma aromatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma aromatica Salisb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma aromatica Salisb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.