Cryptocarya chanthaburiensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya chanthaburiensis Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya chanthaburiensis Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
90 loài · trang 4/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya chanthaburiensis Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya chanthaburiensis Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya chingii W.C.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya chingii W.C.Cheng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya concinna Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya concinna Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya densiflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya densiflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya diversifolia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya diversifolia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya ferrea Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya ferrea Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya fleuryi A.Chev. ex H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya fleuryi A.Chev. ex H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya globularia Kosterm. ex de Kok Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya globularia Kosterm. ex de Kok (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya hypospodia F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya hypospodia F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya impressa Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya impressa Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya impressinervia H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya impressinervia H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya infectoria (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya infectoria (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya laotica (Gagnep.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya laotica (Gagnep.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya maclurei Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya maclurei Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya metcalfiana C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya metcalfiana C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya sublanuginosa Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya sublanuginosa Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya yunnanensis H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya yunnanensis H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.