
Closterium ehrenbergii
Danh pháp khoa học chuẩn: Closterium ehrenbergii Menegh. ex Ralfs, 1848 Tên chấp nhận (Accepted Name): Closterium ehrenbergii Menegh. ex Ralfs, 1848 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 36/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Closterium ehrenbergii Menegh. ex Ralfs, 1848 Tên chấp nhận (Accepted Name): Closterium ehrenbergii Menegh. ex Ralfs, 1848 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Closterium moniliferum (Bory) Ehrenb. ex Ralfs, 1848 Tên chấp nhận (Accepted Name): Closterium moniliferum (Bory) Ehrenb. ex Ralfs, 1848 (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophoropsis membranacea (Bang ex C.Agardh) Børgesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophoropsis membranacea (Bang ex C.Agardh) Børgesen (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Caulerpa chemnitzia (Esper) J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caulerpa chemnitzia (Esper) J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Chengiodendron marginatum (Champ. ex Benth.) C.B.Shang, X.R.Wang, Yi F.Duan & Yong F.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Chengiodendron marginatum (Champ. e

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe indigofera (Hassk.) M.W.Chase, Christenh. & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe indigofera (Hassk.) M.W.Chase, Christenh. & Schuit. (
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne phitamii Aver. & K.S.Nguyen, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne phitamii Aver. & K.S.Nguyen, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe indochinensis (Seidenf. & Ormerod) M.W.Chase, Christenh. & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe indochinensis (Seidenf. & Ormerod) M.W
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne sondangii Vuong, Aver. & V.H.Bui Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne sondangii Vuong, Aver. & V.H.Bui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris nipponica (Franch. & Sav.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris nipponica (Franch. & Sav.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (
Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrolobus carunculosus (Gagnep.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrolobus carunculosus (Gagnep.) Schuit., Y.P.Ng &

Danh pháp khoa học chuẩn: Canthiumera robusta K.M.Wong & X.Y.Ng Tên chấp nhận (Accepted Name): Canthiumera robusta K.M.Wong & X.Y.Ng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia spec I.M.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia spec I.M.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia sinensis Bakalin & Buczk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia sinensis Bakalin & Buczk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis gialaiensis Sy Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis gialaiensis Sy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum hooperianum (Blume) Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum hooperianum (Blume) Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum poilanei Gagnep. ex P.F.Stevens Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum poilanei Gagnep. ex P.F.Stevens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopus subcomosus Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopus subcomosus Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Combretum latifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Combretum latifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia lucida Roxb. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia lucida Roxb. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia emarginata Trias-Blasi & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia emarginata Trias-Blasi & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleyera obovata Hung T.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleyera obovata Hung T.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Colaconema hypneae (Børgesen) A.A.Santos & C.W.N.Moura Tên chấp nhận (Accepted Name): Colaconema hypneae (Børgesen) A.A.Santos & C.W.N.Moura (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia annamensis (Gagnep.) Lescot & Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia annamensis (Gagnep.) Lescot & Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.