Clerodendrum infortunatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum infortunatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum infortunatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 39/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum infortunatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum infortunatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lanessanii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lanessanii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia lanceaefolia Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia lanceaefolia Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Chisocheton pellegrinianus Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chisocheton pellegrinianus Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Clausena indica (Dalzell) Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clausena indica (Dalzell) Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus annamensis Tanaka, 1929 Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus annamensis Tanaka, 1929 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclea barbata Miers Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclea barbata Miers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclea polypetala Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclea polypetala Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenopterella khaoluangensis (Tagawa & K.Iwats.) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenopterella khaoluangensis (Tagawa & K.Iwats.) Parris (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Chloranthus spicatus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloranthus spicatus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Connarus longipetalus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Connarus longipetalus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cornus oligophlebia Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cornus oligophlebia Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cuscuta chinensis Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cuscuta chinensis Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidomanes saxifragoides (C.Presl) P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidomanes saxifragoides (C.Presl) P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimiloides Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimiloides Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia calcicola T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia calcicola T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceropegia lucida Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceropegia lucida Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium japonicum Fisch. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium japonicum Fisch. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynara cardunculus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynara cardunculus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Cotula anthemoides L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cotula anthemoides L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Crepidiastrum denticulatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidiastrum denticulatum (Houtt.) Pak & Kawano Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidiastrum denticulatum (Houtt.) Pak & Kawano (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone poilanei (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone poilanei (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton heterocarpus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton heterocarpus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton iteophyllus Radcl.-Sm. & Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton iteophyllus Radcl.-Sm. & Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.