
Coelogyne locii
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne locii Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne locii Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 57/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne locii Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne locii Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus pumilus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus pumilus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea planissima (Mitt.) Abeyw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea planissima (Mitt.) Abeyw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex longipes D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex longipes D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Callianthe picta (Gillies ex Hook. & Arn.) Donnell Tên chấp nhận (Accepted Name): Callianthe picta (Gillies ex Hook. & Arn.) Donnell (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptrochaeta ramosa (M.Fleisch.) B.C.Tan & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptrochaeta ramosa (M.Fleisch.) B.C.Tan & H.Rob. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Celastrus paniculatus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Celastrus paniculatus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cordia furcans I.M.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cordia furcans I.M.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa cathayana C.H.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa cathayana C.H.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Carissa spinarum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carissa spinarum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptolepis buchananii R.Br. ex Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptolepis buchananii R.Br. ex Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Campylotropis bonii Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylotropis bonii Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Castanopsis kawakamii
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis kawakamii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis kawakamii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis cristata (L.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis cristata (L.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cautleya gracilis (Sm.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Cautleya gracilis (Sm.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Chondria simpliciuscula Weber Bosse, 1913 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chondria simpliciuscula Weber Bosse, 1913 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella sorokiniana Shihira & Krauss, 1965 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella sorokiniana Shihira & Krauss, 1965 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Colona poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colona poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya metcalfiana C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya metcalfiana C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis metallica Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis metallica Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum bonii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum bonii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum trigonum (Retz.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum trigonum (Retz.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus assamica (M.A.Lawson) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus assamica (M.A.Lawson) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis fasciculiflora Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis fasciculiflora Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.