
Cryptogonium phyllogonioides
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium phyllogonioides (Sull.) Isov. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium phyllogonioides (Sull.) Isov. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 74/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium phyllogonioides (Sull.) Isov. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium phyllogonioides (Sull.) Isov. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptolepis balansae Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptolepis balansae Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptolepis buchananii R.Br. ex Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptolepis buchananii R.Br. ex Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptolepis sinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptolepis sinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptolophocolea sikkimensis (Steph.) Bakalin & Maltseva Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptolophocolea sikkimensis (Steph.) Bakalin & Maltseva (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptomeria japonica (Thunb. ex L.f.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptomeria japonica (Thunb. ex L.f.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptopapillaria chrysoclada (Müll.Hal.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptopapillaria chrysoclada (Müll.Hal.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptopapillaria feae (Müll.Hal. ex M.Fleisch.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptopapillaria feae (Müll.Hal. ex M.Fleisch.) M.Menzel (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptopapillaria fuscescens (Hook.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptopapillaria fuscescens (Hook.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptopapillaria helictophylla (Mont.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptopapillaria helictophylla (Mont.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptostylis arachnites (Blume) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptostylis arachnites (Blume) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptotaenia canadensis (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptotaenia canadensis (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptotaenia japonica Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptotaenia japonica Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium andoi N.Nishim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium andoi N.Nishim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium hastile (Mitt.) Lindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium hastile (Mitt.) Lindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium luzonense Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium luzonense Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium lychnites (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium lychnites (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium serratifolium (Cardot) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium serratifolium (Cardot) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis decurrentipinnata (Ching) Tardieu & C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis decurrentipinnata (Ching) Tardieu & C.Chr. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis dianguiensis (W.M.Chu & H.G.Zhou) S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis dianguiensis (W.M.Chu & H.G.Zhou) S.Y.Dong (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis eatonii (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis eatonii (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis falciculata (Raddi) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis falciculata (Raddi) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis mannii (C.Hope) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis mannii (C.Hope) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis sinii (Ching) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis sinii (Ching) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.