
Cyperus sulcinux
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus sulcinux C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus sulcinux C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 87/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus sulcinux C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus sulcinux C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus surinamensis Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus surinamensis Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus teneriffae Nees, 1835 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus teneriffae Nees, 1835 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus tenuiculmis Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus tenuiculmis Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Cyperus tenuispica
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus tenuispica Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus tenuispica Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus thomsonii Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus thomsonii Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus thorelii E.G.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus thorelii E.G.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus tonkinensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus tonkinensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus trialatus (Boeckeler) J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus trialatus (Boeckeler) J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus unioloides R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus unioloides R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus zollingeri Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus zollingeri Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyphomandra godefroyi Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyphomandra godefroyi Bonati (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyphotheca montana Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyphotheca montana Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cypripedium ×gratrixianum B.S.Williams Tên chấp nhận (Accepted Name): Cypripedium ×gratrixianum B.S.Williams (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyptodontopsis leveillei (Thér.) P.Rao & Enroth Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyptodontopsis leveillei (Thér.) P.Rao & Enroth (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtandromoea grandiflora C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtandromoea grandiflora C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum accrescens (Trin.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum accrescens (Trin.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum oxyphyllum (Hochst. ex Steud.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum oxyphyllum (Hochst. ex Steud.) Stapf (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum patens (L.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum patens (L.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum trigonum (Retz.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum trigonum (Retz.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium calcis Liang Zhang, N.T.Lu & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium calcis Liang Zhang, N.T.Lu & Li Bing Zhang (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium caryotideum (Wall. ex Hook. & Grev.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium caryotideum (Wall. ex Hook. & Grev.) C.Presl (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium clivicola (Makino) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium clivicola (Makino) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium devexiscapulae (Koidz.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium devexiscapulae (Koidz.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.