Diospyros xylocarpa
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros xylocarpa Y.M.Shui, W.H.Chen & Sima Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros xylocarpa Y.M.Shui, W.H.Chen & Sima (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
920 loài · trang 26/39
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros xylocarpa Y.M.Shui, W.H.Chen & Sima Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros xylocarpa Y.M.Shui, W.H.Chen & Sima (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros yeobii Bakh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros yeobii Bakh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dipentodon sinicus Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Dipentodon sinicus Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Diphasiastrum complanatum (L.) Holub Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphasiastrum complanatum (L.) Holub (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Diphasiastrum multispicatum (J.H.Wilce) Holub Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphasiastrum multispicatum (J.H.Wilce) Holub (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Diphasiastrum thyoides (Humb. & Bonpl. ex Willd.) Holub Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphasiastrum thyoides (Humb. & Bonpl. ex Willd.) Holub (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyllarium mekongense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyllarium mekongense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyscium chiapense D.H.Norris Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyscium chiapense D.H.Norris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyscium longifolium Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyscium longifolium Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyscium mucronifolium Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyscium mucronifolium Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyscium tamasii B.C.Tan & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyscium tamasii B.C.Tan & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplacrum caricinum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplacrum caricinum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplacrum exiguum (J.Kern) T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplacrum exiguum (J.Kern) T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea cavifolia Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea cavifolia Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea cobrensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea cobrensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea unidentata (Lehm. & Lindenb.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea unidentata (Lehm. & Lindenb.) Schiffn. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplaziopsis cavaleriana (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplaziopsis cavaleriana (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplaziopsis javanica (Blume) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplaziopsis javanica (Blume) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium bantamense Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium bantamense Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium caudatum (Cav.) Jermy Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium caudatum (Cav.) Jermy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium cavaleranum (Christ) M.Kato, 1977 Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium cavaleranum (Christ) M.Kato, 1977 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium chinense (Baker) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium chinense (Baker) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium christii C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium christii C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium conterminum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium conterminum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.