
Distimake quinatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Distimake quinatus (R.Br.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Distimake quinatus (R.Br.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
920 loài · trang 1/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Distimake quinatus (R.Br.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Distimake quinatus (R.Br.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Decalobanthus mammosus (Lour.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Decalobanthus mammosus (Lour.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dimetia dianxiensis (W.C.Ko) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimetia dianxiensis (W.C.Ko) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Debia oligocephala (Pierre ex Pit.) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Debia oligocephala (Pierre ex Pit.) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Decalobanthus peltatus (L.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Decalobanthus peltatus (L.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax trifidus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Drynaria speciosa (Blume) Christenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drynaria speciosa (Blume) Christenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea teysmannii (Gottsche) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea teysmannii (Gottsche) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros thorelii (Lecomte) T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros thorelii (Lecomte) T.H.Nguyên (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea nymanii Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea nymanii Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea vesiculosa (Mitt.) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea vesiculosa (Mitt.) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dioscorea aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dioscorea aculeata L. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hirsuta L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hirsuta L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dufrenoya pruinosa Stauffer Tên chấp nhận (Accepted Name): Dufrenoya pruinosa Stauffer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodesmus elegans (Hortobágyi) E.H.Hegewald & Vanormelingen, 2007 Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodesmus elegans (Hortobágyi) E.H.Hegewald & Vanorme

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris gemmifera S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris gemmifera S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmos macrocarpus Bân Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmos macrocarpus Bân (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea cobrensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea cobrensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris championii (Benth.) C.Chr. ex Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris championii (Benth.) C.Chr. ex Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Dichapetalum petelotii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dichapetalum petelotii Merr. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia hirta Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia hirta Decne. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea tenuis (Reinw., Blume & Nees) Schiffner Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea tenuis (Reinw., Blume & Nees) Schiffner (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.