
Diplazium simile
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 2/43

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium jinpingense (W.M.Chu) Z.R.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium jinpingense (W.M.Chu) Z.R.He (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea unidentata (Lehm. & Lindenb.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea unidentata (Lehm. & Lindenb.) Schiffn. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Davallodes squamata (Decne.) Mazumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Davallodes squamata (Decne.) Mazumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Diphyscium tamasii B.C.Tan & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Diphyscium tamasii B.C.Tan & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris esquirolii Leveille Fl., 1915 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris esquirolii Leveille Fl., 1915 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranoweisia cirrata (Hedw.) Lindb. ex Milde Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranoweisia cirrata (Hedw.) Lindb. ex Milde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodium oblongum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodium oblongum Wall. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros embryopteris Blanco, 1845 Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros embryopteris Blanco, 1845 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dufrenoya longicuneata Stauffer Tên chấp nhận (Accepted Name): Dufrenoya longicuneata Stauffer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis luzoniensis (Merr.) J.M.H.Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis luzoniensis (Merr.) J.M.H.Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphniphyllum macropodum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphniphyllum macropodum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Distylium pingpienense (Hu) E.Walker Tên chấp nhận (Accepted Name): Distylium pingpienense (Hu) E.Walker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris sieboldii (T.Moore) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris sieboldii (T.Moore) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Davallia heterophylla Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Davallia heterophylla Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros vaccinioides Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros vaccinioides Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium fauriei Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium fauriei Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum mollissimum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum mollissimum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea fleischeri (Steph.) Grolle & R.L.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea fleischeri (Steph.) Grolle & R.L.Zhu (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus sulphureus Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus sulphureus Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus punduanus Wall. ex R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus punduanus Wall. ex R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros armata Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros armata Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Dillenia aurea Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dillenia aurea Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dillenia excelsa (Jack) Martelli Tên chấp nhận (Accepted Name): Dillenia excelsa (Jack) Martelli (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.