Elaeocarpus quercifolius
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus quercifolius Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus quercifolius Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
568 loài · trang 5/24
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus quercifolius Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus quercifolius Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus robustus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus robustus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus rugosus Roxb. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus rugosus Roxb. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus stapfianus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus stapfianus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Elaeocarpus stipularis
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus stipularis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus stipularis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus sylvestris (Lour.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus sylvestris (Lour.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Elaeocarpus tonkinensis
Elaeocarpus tonkinensis A.DC., họ Côm (Elaeocarpaceae), chi Elaeocarpus. GBIF khớp chính xác, trạng thái ACCEPTED (SpeciesKey 4031320). Trang POWO của chi có liệt kê các tên "Elaeo

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus varunua Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus varunua Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeodendron glaucum (Rottb.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeodendron glaucum (Rottb.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum angulatum (Blume) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum angulatum (Blume) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Elaphoglossum annamense C.Chr. & Tardieu là loài dương xỉ thuộc chi Elaphoglossum (tên tiếng Anh của chi: tonguefern). Tên này được công bố năm 1939 trong Notul. Syst. (Paris) 8: 2
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum blumeanum (Fée) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum blumeanum (Fée) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum callifolium (Blume) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum callifolium (Blume) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum commutatum (Mett. ex Kuhn) Alderw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum commutatum (Mett. ex Kuhn) Alderw. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum malayense Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum malayense Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum marginatum (Wall. ex Fée) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum marginatum (Wall. ex Fée) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum sinii C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum sinii C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum stelligerum (Wall. ex Baker) T.Moore ex Alston & Bonner Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum stelligerum (Wall. ex Baker) T.Moore ex

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum yoshinagae (Yatabe) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum yoshinagae (Yatabe) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema acuminatum (Poir.) Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema acuminatum (Poir.) Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema acutidentatum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema acutidentatum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema atropurpureum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema atropurpureum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema atroviride W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema atroviride W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema attenuatoides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema attenuatoides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.