
Entada gigas
Danh pháp khoa học chuẩn: Entada gigas (L.) Fawc. & Rendle Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada gigas (L.) Fawc. & Rendle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
639 loài · trang 13/27

Danh pháp khoa học chuẩn: Entada gigas (L.) Fawc. & Rendle Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada gigas (L.) Fawc. & Rendle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Entada glandulosa Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada glandulosa Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Entada phaseoloides
Danh pháp khoa học chuẩn: Entada phaseoloides (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada phaseoloides (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Entada rheedei Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada rheedei Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Entada tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Enterolobium cyclocarpum (Jacq.) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enterolobium cyclocarpum (Jacq.) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Enteropogon dolichostachyus (Lag.) Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Enteropogon dolichostachyus (Lag.) Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon flavescens (Hook.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon flavescens (Hook.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon giraldii Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon giraldii Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon isopterygioides (Dixon) Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon isopterygioides (Dixon) Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon longifolius (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon longifolius (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon macropodus (Hedw.) Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon macropodus (Hedw.) Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon plicatus Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon plicatus Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Entodon viridulus Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodon viridulus Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Entodontopsis anceps (Bosch & Sande Lac.) W.R.Buck & Ireland Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodontopsis anceps (Bosch & Sande Lac.) W.R.Buck & Ireland (
Danh pháp khoa học chuẩn: Entodontopsis pygmaea (Paris & Broth.) W.R.Buck & Ireland Tên chấp nhận (Accepted Name): Entodontopsis pygmaea (Paris & Broth.) W.R.Buck & Ireland (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Entosthodon eberhardtii Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Entosthodon eberhardtii Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Entosthodon physcomitrioides (Mont.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entosthodon physcomitrioides (Mont.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Entosthodon serratus (Brid.) Fife Tên chấp nhận (Accepted Name): Entosthodon serratus (Brid.) Fife (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Enydra fluctuans Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enydra fluctuans Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Epaltes australis DC., 1836 Tên chấp nhận (Accepted Name): Epaltes australis DC., 1836 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Epaltes divaricata (L.) Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epaltes divaricata (L.) Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ephemeropsis tjibodensis K.I.Goebel Tên chấp nhận (Accepted Name): Ephemeropsis tjibodensis K.I.Goebel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Ephemerum asiaticum Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ephemerum asiaticum Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.