
Frullania appendiculata
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania appendiculata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania appendiculata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
361 loài · trang 15/16

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania appendiculata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania appendiculata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania claviloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania claviloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania ericoides (Nees) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania ericoides (Nees) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania gracilis (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania gracilis (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania grandistipula Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania grandistipula Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania hamatiloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania hamatiloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania meyeniana Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania meyeniana Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania moniliata (Reinw., Blume & Nees) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania moniliata (Reinw., Blume & Nees) Mont. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania monocera (Hook.f. & Taylor) Gottsche, Lindenb. & Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania monocera (Hook.f. & Taylor) Gottsche, Lindenb. &
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania motoyana Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania motoyana Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania nepalensis (Spreng.) Lehm. & Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania nepalensis (Spreng.) Lehm. & Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania nodulosa (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania nodulosa (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania obscura (Sw.) Nees ex Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania obscura (Sw.) Nees ex Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania physantha Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania physantha Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania pocsantha Thaithong & S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania pocsantha Thaithong & S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania ramuligera (Nees) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania ramuligera (Nees) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania serrata Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania serrata Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania ternatensis Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania ternatensis Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania yuennanensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania yuennanensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Fuchsia spp.
Tên tiếng Việt: Hoa lồng đèn Danh pháp khoa học: Fuchsia spp. Chi (Genus): Fuchsia | Họ (Family): Chưa xác định họ Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trun
Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena ciliaris (L.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena ciliaris (L.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena umbellata Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena umbellata Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Funaria calvescens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Funaria calvescens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Funaria hygrometrica Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Funaria hygrometrica Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.